議NGHỊ
- Kun
- —
- On
- ギ
- Số nét
- 20
Thứ tự nét
Từ có chữ 議 (2)
会議
HỘI NGHỊCuộc họp
議員
Nghị sĩ, đại biểu hội đồng
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
不思議[な]
BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu
会議
HỘI NGHỊCuộc họp
議員
Nghị sĩ, đại biểu hội đồng
不思議[な]
BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu