35Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3544Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4464Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
活HOẠT
- Kun
- —
- On
- カツ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 活 (2)
生活
SINH HOẠTCuộc sống, sinh hoạt
活動
Hoạt động
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)
活躍する
HOẠT DƯỢCHoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong thi đấu, công việc…)