30Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3039Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3966Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
疲BÌ
- Kun
- つか・れる
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 疲 (1)
疲れる
Mệt, mệt mỏi
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)
疲れを取る
BÌ, THỦGiải tỏa mệt mỏi, hồi sức
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
疲れ
BÌSự mệt mỏi