息TỨC
- Kun
- いき
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 息 (3)
息
Hơi thở
息切れ
Hụt hơi, thở dốc
息子
TỨC TỬCon trai (của mình)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (2)
息が苦しい
TỨC, KHỔKhó thở
息苦しい
TỨC KHỔNgột ngạt, khó thở
息
Hơi thở
息切れ
Hụt hơi, thở dốc
息子
TỨC TỬCon trai (của mình)
息が苦しい
TỨC, KHỔKhó thở
息苦しい
TỨC KHỔNgột ngạt, khó thở