Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

屈KHUẤT

Kun
—
On
クツ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 屈 (1)

  • 退(たい)屈(くつ)

    THOÁI KHUẤTChán, buồn tẻ, tẻ nhạt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.