33Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3342Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4267Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
果QUẢ
- Kun
- —
- On
- カ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 果 (2)
結果
KẾT QUẢKết quả
果物
QUẢ VẬTHoa quả, trái cây
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (1)
効果
HIỆU QUẢHiệu quả