Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

投ĐẦU

Kun
な・げる
On
トウ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 投 (2)

  • 投(とう)手(しゅ)

    Cầu thủ ném bóng (pitcher bóng chày)

  • 投(な)げる

    ĐẦUNém (bóng)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.