32Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3240Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4067Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
容DUNG
- Kun
- —
- On
- ヨウ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 容 (2)
美容院
MĨ DUNG VIỆNThẩm mĩ viện
内容
NỘI DUNGNội dung
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 40 (1)
容器
DUNG KHÍĐồ đựng, hộp đựng