27Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2744Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4467Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
選TUYỂN
- Kun
- えら・ぶ
- On
- セン
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 選 (3)
選挙
TUYỂN CỬBầu cử
選手
TUYỂN THỦTuyển thủ, vận động viên, cầu thủ
選ぶ
Chọn, lựa chọn