2Kanji N3 · 6 tuần · Unit 248Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4867Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
確XÁC
- Kun
- たし・か、たし・かめる
- On
- カク
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 確 (3)
正確
Chính xác
確かめる
XÁCXác nhận, kiểm tra lại
確か[な]
XÁCNếu tôi nhớ không nhầm thì, hình như
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)
確認
XÁC NHẬNXác nhận, kiểm tra lại