券KHOÁN
- Kun
- —
- On
- ケン
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 券 (3)
駐車券
Vé đỗ xe
乗車券
THỪA XA KHOÁNVé tàu xe (vé lên tàu)
回数券
HỒI SỐ KHOÁNVé tập (mua nhiều vé một lần, được giảm giá)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 39 (1)
定期[券]
ĐỊNH KỲ [KHOÁN]Vé tháng, vé định kỳ