Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

拭THỨC

Kun
ふ・く
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 拭 (1)

  • 拭(ふ)く

    THỨCLau, chùi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.