Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

畳ĐIỆP

Kun
たた・む、たたみ
On
ジョウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 畳 (1)

  • 畳(たた)む

    ĐIỆPGấp, xếp (quần áo, ô…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.