資TƯ
- Kun
- —
- On
- シ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 資 (2)
資格
TƯ CÁCHTư cách, bằng cấp, chứng chỉ
資料
TƯ LIỆUTài liệu, tư liệu
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
資源
TƯ NGUYÊNTài nguyên
資格
TƯ CÁCHTư cách, bằng cấp, chứng chỉ
資料
TƯ LIỆUTài liệu, tư liệu
資源
TƯ NGUYÊNTài nguyên