Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

商THƯƠNG

Kun
—
On
ショウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 商 (2)

  • 商(しょう)品(ひん)

    THƯƠNG PHẨMHàng hóa, sản phẩm (để bán)

  • 商(しょう)店(てん)

    Cửa hàng, cửa tiệm

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)

  • 商(しょう)店(てん)街(がい)

    THƯƠNG ĐIẾM NHAIKhu phố mua sắm, phố buôn bán

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)

  • 商(しょう)売(ばい)

    THƯƠNG MẠIBuôn bán, kinh doanh

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.