帯ĐỚI
- Kun
- おび
- On
- タイ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 帯 (3)
携帯[電話]
HUỀ ĐỚIMang theo người, điện thoại di động (携帯電話)
時間帯
Khung giờ, khoảng thời gian
帯
Thắt lưng obi (của kimono), đai, dải
携帯[電話]
HUỀ ĐỚIMang theo người, điện thoại di động (携帯電話)
時間帯
Khung giờ, khoảng thời gian
帯
Thắt lưng obi (của kimono), đai, dải