Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

識THỨC

Kun
—
On
シキ
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 識 (1)

  • 知(ち)識(しき)

    TRI THỨCKiến thức, tri thức

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.