Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

共CỘNG

Kun
とも
On
キョウ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 共 (1)

  • 共(きょう)通(つう)

    CỘNG THÔNGChung, điểm chung, giống nhau

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.