Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

就TỰU

Kun
つ・く
On
シュウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 就 (3)

  • 職(しょく)業(ぎょう)に就(つ)く

    CHỨC NGHIỆP, TỰULàm nghề, theo một nghề nghiệp

  • 就(しゅう)職(しょく)

    TỰU CHỨCTìm được việc, vào làm (~に就(しゅう)職(しょく)する)

  • 就(しゅう)職(しょく)活(かつ)動(どう)

    TỰU CHỨC HOẠT ĐỘNGHoạt động tìm việc (của sinh viên)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.