Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

進TIẾN

Kun
すす・む
On
シン
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 進 (1)

  • 進(しん)学(がく)

    TIẾN HỌCHọc lên (bậc cao hơn) (大(だい)学(がく)に進(しん)学(がく)する)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.