14Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1443Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4364Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
温ÔN
- Kun
- あたた・かい
- On
- オン
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 温 (4)
温度
ÔN ĐỘNhiệt độ
気温
KHÍ ÔNNhiệt độ không khí
温かい
ÔN, NOÃNẤm
常温
Nhiệt độ thường
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (3)
体温
THỂ ÔNThân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
体温計
THỂ ÔN KẾCặp nhiệt độ
体を温める
THỂ, ÔNLàm ấm cơ thể