25Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2543Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4364Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
失THẤT
- Kun
- —
- On
- シツ
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 失 (3)
失礼[な]
THẤT LỄThất lễ, bất lịch sự
失礼する
Xin phép (khi vào, ra, rời đi), xin lỗi vì làm phiền
失敗
THẤT BẠIThất bại
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (1)
失敗する
THẤT BẠIThất bại
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
失業
THẤT NGHIỆPThất nghiệp