Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

失THẤT

Kun
—
On
シツ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 失 (3)

  • 失(しつ)礼(れい)[な]

    THẤT LỄThất lễ, bất lịch sự

  • 失(しつ)礼(れい)する

    Xin phép (khi vào, ra, rời đi), xin lỗi vì làm phiền

  • 失(しっ)敗(ぱい)

    THẤT BẠIThất bại

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 43 (1)

  • 失(しっ)敗(ぱい)する

    THẤT BẠIThất bại

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 失(しつ)業(ぎょう)

    THẤT NGHIỆPThất nghiệp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.