Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

汗HÃN

Kun
あせ
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 汗 (2)

  • 汗(あせ)

    HÃNMồ hôi

  • 汗(あせ)をかく

    HÃNĐổ mồ hôi, ra mồ hôi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.