33Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3342Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4264Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
対ĐỐI
- Kun
- —
- On
- タイ
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 対 (2)
1対2
Tỷ số 1:2 (1 đối 2)
反対
PHẢN ĐỐIPhản đối (↔ 賛成), ngược lại, trái ngược
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (2)
勉強に対する姿勢
MIỄN CƯỜNG, ĐỐI, TƯ THẾThái độ đối với việc học
仕事に対する姿勢
SĨ SỰ, ĐỐI, TƯ THẾThái độ đối với công việc