21Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2137Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3764Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
格CÁCH
- Kun
- —
- On
- カク
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 格 (2)
合格
HỢP CÁCHThi đỗ, đậu (~に合格する)
格安
Giá rẻ bất ngờ, giá hời
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (5)
性格
TÍNH CÁCHTính cách
性格が悪い
TÍNH CÁCH, ÁCXấu tính
性格がいい
TÍNH CÁCHTốt tính
性格が明るい
TÍNH CÁCH, MINHTính cách vui vẻ, cởi mở
性格が暗い
TÍNH CÁCH, ÁMTính cách u ám, trầm, khép kín