22Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2246Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4665Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 Tập viết chữ này
申THÂN
- Kun
- もう・す
- On
- シン
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 申 (6)
申し込む
THÂN NHẬPĐăng ký, đề nghị
申込書
Đơn đăng ký
申告
Khai báo, kê khai (thuế, hải quan)
申請
THÂN THỈNHNộp đơn xin (cấp phép, visa…), đăng ký
申す
Nói, tên là (khiêm nhường ngữ)
申し上げる
Nói (khiêm nhường ngữ, trang trọng hơn 申す)