Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

種CHỦNG

Kun
たね
On
シュ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 種 (2)

  • 種(たね)をまく

    CHỦNGGieo hạt

  • 種(しゅ)類(るい)

    CHỦNG LOẠIChủng loại, loại

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.