Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

迷MÊ

Kun
まよ・う
On
メイ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 迷 (2)

  • 道(みち)に迷(まよ)う

    ĐẠO, MÊLạc đường

  • どれを買(か)うか迷(まよ)う

    MÃI, MÊPhân vân không biết nên mua cái nào

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 迷(めい)惑(わく)

    MÊ HOẶCPhiền phức, làm phiền (người khác)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.