17Kanji N4 · Unit 1754Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5464Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
太THÁI
Béo
- Kun
- ふと・る、ふと・い
- On
- タイ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Vừa To (大) vừa Béo (太)
Thứ tự nét
Từ có chữ 太 (3)
太い
THÁIBéo, đậm
太陽
THÁI DƯƠNGMặt trời
太る
THÁIBéo lên, tăng cân