23Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2338Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3864Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
望VỌNG
- Kun
- のぞ・む
- On
- ボウ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 望 (2)
失望
Thất vọng
望む
Mong muốn, mong mỏi
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)
希望する
HI VỌNGMong muốn, hy vọng
結婚を望む
KẾT HÔN, VỌNGMong muốn kết hôn
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
希望
HI VỌNGMong muốn, nguyện vọng, hi vọng