Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

望VỌNG

Kun
のぞ・む
On
ボウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 望 (2)

  • 失(しつ)望(ぼう)

    Thất vọng

  • 望(のぞ)む

    Mong muốn, mong mỏi

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)

  • 希(き)望(ぼう)する

    HI VỌNGMong muốn, hy vọng

  • 結(けっ)婚(こん)を望(のぞ)む

    KẾT HÔN, VỌNGMong muốn kết hôn

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 希(き)望(ぼう)

    HI VỌNGMong muốn, nguyện vọng, hi vọng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.