5Kanji N3 · 6 tuần · Unit 546Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4664Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
路LỘ
- Kun
- —
- On
- ロ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 路 (3)
通路
Lối đi, hành lang
道路
ĐẠO LỘĐường, đường sá
線路
Đường ray (tàu hỏa)
通路
Lối đi, hành lang
道路
ĐẠO LỘĐường, đường sá
線路
Đường ray (tàu hỏa)