Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
夢(む)中(ちゅう)[な]
MỘNG TRUNGSay mê, mải mê (~に夢(む)中(ちゅう)になる)
夢(ゆめ)
MỘNGGiấc mơ, ước mơ
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.