22Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2237Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3764Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
性TÍNH
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 性 (4)
性別
TÍNH BIỆTGiới tính (nam, nữ)
性格
TÍNH CÁCHTính cách
女性
NỮ TÍNHNữ giới, phụ nữ
男性
NAM TÍNHNam giới, đàn ông
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (4)
性格が悪い
TÍNH CÁCH, ÁCXấu tính
性格がいい
TÍNH CÁCHTốt tính
性格が明るい
TÍNH CÁCH, MINHTính cách vui vẻ, cởi mở
性格が暗い
TÍNH CÁCH, ÁMTính cách u ám, trầm, khép kín
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
性質
TÍNH CHẤTTính chất, bản chất