5Kanji N3 · 6 tuần · Unit 542Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4264Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
席TỊCH
- Kun
- —
- On
- セキ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 席 (3)
席
TỊCHChỗ ngồi, ghế
出席
XUẤT TỊCHCó mặt, tham dự (↔ 欠席)
欠席
KHIẾM TỊCHVắng mặt (↔ 出席)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (2)
禁煙席
CẤM YÊN TỊCHGhế (khu vực) cấm hút thuốc
喫煙席
KHIẾT YÊN TỊCHGhế (khu vực) được hút thuốc