輩BỐI
- Kun
- —
- On
- ハイ
- Số nét
- 15
Thứ tự nét
Từ có chữ 輩 (1)
後輩
HẬU BỐIĐàn em, hậu bối (↔ 先輩)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
先輩
TIÊN BỐIĐàn anh, đàn chị, tiền bối (↔ 後輩)
後輩
HẬU BỐIĐàn em, hậu bối (↔ 先輩)
先輩
TIÊN BỐIĐàn anh, đàn chị, tiền bối (↔ 後輩)