7Kanji N3 · 6 tuần · Unit 738Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3864Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
約ƯỚC
- Kun
- —
- On
- ヤク
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 約 (2)
予約
Đặt trước, hẹn trước (chỗ, vé, phòng…)
約~
Khoảng ~, xấp xỉ ~
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)
約束を破る
ƯỚC THÚC, PHÁThất hứa, không giữ lời hứa
約束を守る
ƯỚC THÚC, THỦGiữ lời hứa
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
約束
ƯỚC THÚCCuộc hẹn, lời hứa (~[を]します: Hứa)