Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

約ƯỚC

Kun
—
On
ヤク
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 約 (2)

  • 予(よ)約(やく)

    Đặt trước, hẹn trước (chỗ, vé, phòng…)

  • 約(やく)~

    Khoảng ~, xấp xỉ ~

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (2)

  • 約(やく)束(そく)を破(やぶ)る

    ƯỚC THÚC, PHÁThất hứa, không giữ lời hứa

  • 約(やく)束(そく)を守(まも)る

    ƯỚC THÚC, THỦGiữ lời hứa

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 約(やく)束(そく)

    ƯỚC THÚCCuộc hẹn, lời hứa (~[を]します: Hứa)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.