14Kanji N4 · Unit 1441Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4164Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
引DẪN
Kéo
- Kun
- ひ・く
- On
- —
- Số nét
- 4
Cách nhớ: 弓 CUNG 丨 CỔN
Thứ tự nét
Từ có chữ 引 (5)
引く
DẪNKéo, trừ, tra (từ điển), bị (cảm)
引き出し
DẪN XUẤTNgăn kéo
引っ越す
DẪN VIỆTChuyển nhà
引き分け
DẪN PHÂNHòa (thi đấu)
割り引き
CÁT DẪNGiảm giá
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
引っ越し
DẪN VIỆTChuyển nhà