Từ vựng · Bài 19
24 mục · 20 từ, 4 câu và tên riêng
Từ mới (20)
- 1
登りますĐĂNG [SƠN]
Leo [núi]· 山に~· Động từ nhóm I
- 去年富士山に登りました。Năm ngoái tôi đã leo núi Phú Sĩ.
- 週末は山に登ったり、川で泳いだりしました。Cuối tuần tôi đi leo núi, bơi ở sông.
- 2
泊まりますBẠC
Trọ [ở khách sạn]· ホテルに~· Động từ nhóm I
- 駅の近くのホテルに泊まりました。Tôi đã ở khách sạn gần nhà ga.
- 昨日は友達のうちに泊まりました。楽しかったです。Hôm qua tôi ngủ lại nhà bạn. Vui lắm.
- 3
掃除しますTẢO TRỪ
Dọn vệ sinh· Động từ nhóm III
- 今日は部屋を掃除しました。Hôm nay tôi đã dọn phòng.
- 日曜日は掃除したり、洗濯したりします。Chủ nhật tôi dọn dẹp, giặt giũ.
- 4
洗濯しますTẨY TRẠC
Giặt giũ· Động từ nhóm III
- 今朝、シャツを洗濯しました。Sáng nay tôi đã giặt áo sơ mi.
- 雨が降っていますから、今日は洗濯しません。Trời đang mưa nên hôm nay tôi không giặt đồ.
- 5
練習しますLUYỆN TẬP
Luyện tập, thực hành· Động từ nhóm III
- 毎晩、漢字を練習します。Tối nào tôi cũng luyện viết chữ Hán.
- 毎日練習しましたから、ピアノが上手になりました。Ngày nào tôi cũng luyện tập, nên đã chơi piano giỏi hơn.
- 6
なります
Trở thành, trở nên· Động từ nhóm I
- 部屋がきれいになりました。Căn phòng đã sạch sẽ rồi.
- 子どもが好きですから、学校の先生になりたいです。Tôi thích trẻ con nên muốn trở thành giáo viên.
- 7
眠いMIÊN
Buồn ngủ
- 今日はとても眠いです。Hôm nay tôi buồn ngủ quá.
- 昨日はあまり寝ませんでしたから、眠いです。Hôm qua tôi ngủ không được bao nhiêu nên giờ buồn ngủ.
- 8
強いCƯỜNG
Mạnh
- このお酒はとても強いです。Rượu này rất mạnh.
- 日本のサッカーは前は弱かったですが、強くなりました。Bóng đá Nhật trước đây yếu, nhưng giờ đã mạnh lên.
- 9
弱いNHƯỢC
Yếu
- 私はお酒にとても弱いです。Tôi uống rượu rất kém.
- 父は体が弱いですから、毎朝散歩しています。Bố tôi sức khỏe yếu, nên sáng nào cũng đi dạo.
- 10
練習LUYỆN TẬP
Sự luyện tập
- 今日はサッカーの練習があります。Hôm nay có buổi tập bóng đá.
- ピアノの練習は大変ですが、とても楽しいです。Tập piano vất vả nhưng rất vui.
- 11
ゴルフ
Golf (~をします: Chơi golf)
- 部長の趣味はゴルフです。Sở thích của trưởng phòng là chơi golf.
- ゴルフをしたことがありますか。…はい、一度だけあります。Bạn đã chơi golf bao giờ chưa? Có, nhưng chỉ một lần thôi.
- 12
相撲TƯƠNG PHÁC
Vật Sumo
- 相撲を見たことがありますか。Bạn đã từng xem sumo chưa?
- 東京で初めて相撲を見ました。とてもおもしろかったです。Ở Tokyo, lần đầu tiên tôi được xem sumo. Thú vị lắm.
- 13
お茶TRÀ
Trà
- ちょっとお茶を飲みませんか。Mình uống chút trà nhé?
- 京都でお茶を飲んだり、お寺を見たりしました。Ở Kyoto tôi đã uống trà, đi thăm chùa.
- 14
日NHẬT
Ngày
- 雨の日は出かけません。Những ngày mưa tôi không ra ngoài.
- 休みの日は、本を読んだり、寝たりします。Ngày nghỉ thì tôi đọc sách, ngủ nghỉ.
- 15
調子ĐIỀU TỬ
Tình trạng, trạng thái
- パソコンの調子が悪いです。Máy tính của tôi đang trục trặc.
- 昨日は調子が悪かったですが、今日は元気です。Hôm qua tôi thấy không khỏe, nhưng hôm nay khỏe rồi.
- 16
一度もNHẤT ĐỘ
Chưa lần nào
- 馬には一度も乗ったことがありません。Tôi chưa cưỡi ngựa lần nào.
- 雪を見たことがありますか。…いいえ、一度もありません。Bạn đã từng thấy tuyết chưa? Chưa, tôi chưa thấy lần nào.
- 17
だんだん
Dần dần
- だんだん寒くなりますね。Trời dần dần lạnh lên nhỉ.
- 日本語は難しいですが、だんだんおもしろくなりました。Tiếng Nhật khó, nhưng tôi dần thấy thú vị hơn.
- 18
もうすぐ
Sắp
- もうすぐお正月ですね。Sắp đến Tết rồi nhỉ.
- もうすぐ試験ですから、毎日図書館で勉強しています。Sắp thi rồi nên ngày nào tôi cũng học ở thư viện.
- 19
おかげさまで
Nhờ ơn anh/chị mà, nhờ ơn trời (dùng bày tỏ sự cám ơn khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)
- おかげさまで、元気になりました。Nhờ trời, tôi đã khỏe lại rồi.
- 日本の生活はどうですか。…おかげさまで、楽しいです。Cuộc sống ở Nhật thế nào? Nhờ trời, tôi sống vui lắm.
- 20
でも
Nhưng
- この店は高いです。でも、おいしいです。Quán này đắt. Nhưng mà ngon.
- 昨日は雨でした。でも、子どもは公園で遊びました。Hôm qua trời mưa. Nhưng bọn trẻ vẫn chơi ở công viên.
Hội thoại (4)
- 1
乾杯CAN BÔI
Nâng cốc / Cạn chén
- じゃ、乾杯しましょう。Nào, chúng ta cùng nâng cốc nhé.
- 今日はマリアさんの誕生日ですから、乾杯しましょう。Hôm nay là sinh nhật chị Maria, nào cùng cạn chén!
- 2
ダイエット
Việc ăn kiêng, chế độ giảm cân (~をします: Ăn kiêng)
- 来月からダイエットをします。Từ tháng sau tôi sẽ ăn kiêng.
- ダイエットをしていますから、甘いものを食べません。Tôi đang ăn kiêng nên không ăn đồ ngọt.
- 3
無理[な]VÔ LÝ
Không thể, quá sức· Tính từ đuôi な
- この仕事は明日までには無理です。Việc này thì trước ngày mai không xong được đâu.
- 無理なダイエットはしないでください。病気になりますよ。Đừng ăn kiêng quá sức. Sẽ bị ốm đấy.
- 4
体にいいTHỂ
Tốt cho sức khỏe
- 果物と野菜は体にいいです。Rau và hoa quả tốt cho sức khỏe.
- たばこは体によくないですから、吸わないでください。Thuốc lá không tốt cho sức khỏe, nên đừng hút.
Từ vựng bài 19