Từ vựng · Bài 9
52 mục · 45 từ, 7 câu và tên riêng
Từ mới (44)
- 1
分かりますPHÂN
Hiểu, nắm được
- イーさんは中国語が分かります。Chị Lee hiểu tiếng Trung.
- 英語の新聞は分かりますか。…いいえ、あまり分かりません。Bạn có hiểu báo tiếng Anh không? Không, tôi không hiểu lắm.
- 2
あります
Có (sở hữu)
- サントスさんは車があります。Anh Santos có xe hơi.
- 私はパソコンがありませんから、毎日図書館で勉強します。Tôi không có máy tính, nên ngày nào cũng học ở thư viện.
- 3
好き[な]HẢO
Thích· Tính từ đuôi な
- 私は果物が好きです。Tôi thích hoa quả.
- 私はコーヒーが好きですから、毎朝飲みます。Tôi thích cà phê nên sáng nào cũng uống.
- 4
嫌い[な]HIỀM
Ghét, không thích· Tính từ đuôi な
- テレサちゃんは野菜が嫌いです。Bé Teresa không thích rau.
- 私はたばこが嫌いです。全然吸いません。Tôi ghét thuốc lá. Tôi hoàn toàn không hút.
- 5
上手[な]THƯỢNG THỦ
Giỏi, khéo· Tính từ đuôi な
- マリアさんは料理が上手です。Chị Maria nấu ăn giỏi.
- ミラーさんは日本語が上手ですね。…いいえ、まだ下手です。Anh Miller giỏi tiếng Nhật quá nhỉ. Đâu có, tôi vẫn còn kém.
- 6
下手[な]HẠ THỦ
Kém· Tính từ đuôi な
- 私はスポーツが下手です。Tôi chơi thể thao kém.
- 私は英語が下手ですから、英語の本は読みません。Tiếng Anh của tôi kém nên tôi không đọc sách tiếng Anh.
- 7
飲み物ẨM VẬT
Đồ uống
- どんな飲み物が好きですか。Bạn thích đồ uống gì?
- 今日は暑いですから、冷たい飲み物をたくさん飲みます。Hôm nay trời nóng nên tôi uống nhiều đồ uống lạnh.
- 8
料理LIỆU LÝ
Món ăn, việc nấu ăn (~をします: Nấu ăn)
- 日本の料理が好きです。Tôi thích món ăn Nhật.
- 私は料理が下手ですから、毎日食堂で食べます。Tôi nấu ăn dở, nên ngày nào cũng ăn ở nhà ăn.
- 9
スポーツ
Thể thao (~をします: Chơi thể thao)
- 土曜日は友達とスポーツをします。Thứ Bảy tôi chơi thể thao với bạn.
- 私はスポーツが好きですから、毎朝テニスをします。Tôi thích thể thao nên sáng nào cũng chơi quần vợt.
- 10
野球DÃ CẦU
Bóng chày (~をします: Chơi bóng chày)
- タワポンさんは野球が好きです。Anh Thawaphon thích bóng chày.
- 日曜日にいっしょに野球をしませんか。…いいですね。Chủ nhật cùng chơi bóng chày nhé? Hay đấy.
- 11
ダンス
Nhảy, khiêu vũ (~をします: Nhảy)
- テレサちゃんはダンスが好きです。Bé Teresa thích nhảy.
- 私はダンスが好きですが、あまり上手じゃありません。Tôi thích nhảy nhưng nhảy không giỏi lắm.
- 12
旅行LỮ HÀNH
Việc đi du lịch (~をします: Đi du lịch)
- 来月、家族と旅行をします。Tháng sau tôi đi du lịch cùng gia đình.
- 今年はお金がありませんから、旅行はしません。Năm nay tôi không có tiền nên không đi du lịch.
- 13
音楽ÂM NHẠC/LẠC
Âm nhạc
- どんな音楽が好きですか。Bạn thích loại nhạc nào?
- 私は音楽が好きですから、毎日音楽を聞きます。Tôi thích âm nhạc nên ngày nào cũng nghe nhạc.
- 14
歌CA
Bài hát
- これは日本の有名な歌です。Đây là một bài hát nổi tiếng của Nhật.
- テレサちゃんは日本の歌が好きです。毎日聞きます。Bé Teresa thích các bài hát Nhật. Ngày nào bé cũng nghe.
- 15
クラシック
Nhạc cổ điển
- 父はクラシックが好きです。Bố tôi thích nhạc cổ điển.
- クラシックは好きですが、ジャズは好きじゃありません。Tôi thích nhạc cổ điển, nhưng không thích nhạc jazz.
- 16
ジャズ
Nhạc jazz
- 夜はいつもジャズを聞きます。Buổi tối tôi luôn nghe nhạc jazz.
- ワットさんはジャズが好きです。CDがたくさんあります。Thầy Watt thích nhạc jazz. Thầy có rất nhiều đĩa CD.
- 17
コンサート
Buổi hòa nhạc
- 来週、コンサートへ行きます。Tuần sau tôi đi xem hòa nhạc.
- コンサートは七時からです。六時半に駅で会いましょう。Buổi hòa nhạc bắt đầu từ bảy giờ. Sáu giờ rưỡi mình gặp nhau ở ga nhé.
- 18
カラオケ
Karaoke
- 今晩、カラオケへ行きませんか。Tối nay đi karaoke không?
- カラオケは好きですが、歌は下手です。Tôi thích karaoke, nhưng hát dở.
- 19
歌舞伎CA VŨ KỸ
Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)
- 来月、東京で歌舞伎を見ます。Tháng sau tôi sẽ xem Kabuki ở Tokyo.
- 歌舞伎は好きですが、歌舞伎の日本語はよく分かりません。Tôi thích Kabuki, nhưng tiếng Nhật trong Kabuki thì tôi không hiểu rõ lắm.
- 20
絵HỘI
Tranh, hội họa
- カリナさんは絵が上手です。Chị Karina vẽ tranh giỏi.
- これはだれの絵ですか。…テレサちゃんの絵です。Đây là tranh của ai vậy? Là tranh của bé Teresa.
- 21
字TỰ
Chữ
- 田中さんは字が上手です。Anh Tanaka viết chữ đẹp.
- 私は字が下手ですから、いつもパソコンで書きます。Tôi viết chữ xấu nên lúc nào cũng viết bằng máy tính.
- 22
漢字HÁN TỰ
Chữ Hán
- 毎晩漢字を勉強します。Tối nào tôi cũng học chữ Hán.
- 漢字は難しいですが、とてもおもしろいです。Chữ Hán khó nhưng rất thú vị.
- 23
ひらがな
Chữ mềm
- テレサちゃんはひらがなが分かります。Bé Teresa biết chữ Hiragana.
- ひらがなは分かりますが、漢字は全然分かりません。Tôi biết chữ Hiragana, nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không biết.
- 24
かたかな
Chữ cứng
- かたかなは少し難しいです。Chữ Katakana hơi khó.
- コーヒーはかたかなで書きます。ひらがなじゃありません。Từ cà phê viết bằng chữ Katakana, không phải chữ Hiragana.
- 25
ローマ字TỰ
Chữ La-tinh
- ローマ字は易しいです。Chữ La-tinh thì dễ.
- 漢字が分かりませんから、ローマ字で書きます。Tôi không biết chữ Hán nên viết bằng chữ La-tinh.
- 26
細かいお金TẾ KIM
Tiền lẻ
- 今、細かいお金がありません。Bây giờ tôi không có tiền lẻ.
- 細かいお金がありますか。…はい、少しあります。Bạn có tiền lẻ không? Có, tôi có một ít.
- 27
チケット
Vé (xem hòa nhạc, phim)
- コンサートのチケットがあります。Tôi có vé xem hòa nhạc.
- 映画のチケットがありますから、いっしょに行きませんか。Tôi có vé xem phim, bạn cùng đi với tôi không?
- 28
時間THỜI GIAN
Thời gian
- 今日は時間がありません。Hôm nay tôi không có thời gian.
- 明日、時間がありますか。いっしょに美術館へ行きませんか。Ngày mai bạn có thời gian không? Cùng đi bảo tàng mỹ thuật nhé?
- 29
用事DỤNG SỰ
Việc bận, công chuyện
- 今晩は用事があります。Tối nay tôi có việc bận.
- 明日は用事がありますから、会社を休みます。Ngày mai tôi có việc nên sẽ nghỉ làm.
- 30
約束ƯỚC THÚC
Cuộc hẹn, lời hứa (~[を]します: Hứa)
- 金曜日の夜は約束があります。Tối thứ Sáu tôi có hẹn.
- 先生と約束しましたから、毎日勉強します。Tôi đã hứa với thầy nên ngày nào cũng học.
- 31
アルバイト
Việc làm thêm (~をします: Làm thêm)
- タワポンさんは毎晩アルバイトをします。Tối nào anh Thawaphon cũng đi làm thêm.
- 土曜日はアルバイトがありますから、忙しいです。Thứ Bảy tôi có ca làm thêm nên bận.
- 32
ご主人CHỦ NHÂN
Chồng (chồng người khác)
- ご主人はお元気ですか。Chồng chị có khỏe không?
- ご主人はどんなスポーツが好きですか。…サッカーです。Chồng chị thích môn thể thao nào? Bóng đá ạ.
- 33
夫/主人PHU/CHỦ NHÂN
Chồng (chồng mình)
- 夫は毎朝六時に起きます。Chồng tôi sáng nào cũng dậy lúc sáu giờ.
- 日曜日、夫は料理をします。とても上手ですよ。Chủ nhật chồng tôi nấu ăn. Anh ấy nấu giỏi lắm đấy.
- 34
奥さんÁO
Vợ (vợ người khác)
- サントスさんの奥さんはマリアさんです。Vợ của anh Santos là chị Maria.
- 奥さんは何が好きですか。…花が好きです。Vợ anh thích gì? Cô ấy thích hoa.
- 35
妻/家内THÊ/GIA NỘI
Vợ (vợ mình)
- 妻は日本の会社で働きます。Vợ tôi làm việc ở một công ty Nhật.
- 私は肉が好きですが、妻は魚が好きです。Tôi thích thịt, còn vợ tôi thì thích cá.
- 36
子どもTỬ
Con cái, trẻ con
- 子どもはジュースが好きです。Trẻ con thích nước hoa quả.
- 今日は子どもの誕生日ですから、早く帰ります。Hôm nay là sinh nhật con tôi nên tôi về sớm.
- 37
よく
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
- ワットさんは日本語がよく分かります。Thầy Watt hiểu tiếng Nhật rất tốt.
- この本は易しいですから、よく分かります。Cuốn sách này dễ nên tôi hiểu rõ.
- 38
だいたい
Đại khái, đại thể
- 英語はだいたい分かります。Tiếng Anh thì tôi hiểu đại khái.
- 日本語の新聞はだいたい分かりますが、漢字は難しいです。Báo tiếng Nhật thì tôi hiểu đại khái, nhưng chữ Hán thì khó.
- 39
たくさん
Nhiều
- 京都で写真をたくさん撮りました。Tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở Kyoto.
- 今日は宿題がたくさんありますから、忙しいです。Hôm nay có nhiều bài tập nên tôi bận.
- 40
少しTHIỂU
Ít, một ít, một chút
- 私は日本語が少し分かります。Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
- 時間が少しありますから、コーヒーを飲みませんか。Tôi có chút thời gian, mình đi uống cà phê không?
- 41
全然TOÀN NHIÊN
Hoàn toàn ~ không
- 私はフランス語が全然分かりません。Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Pháp.
- 私はお酒を全然飲みませんから、ジュースをください。Tôi hoàn toàn không uống rượu, nên cho tôi nước hoa quả.
- 42
早く/速くTẢO, TỐC
Sớm, nhanh
- 今日は早く帰りましょう。Hôm nay mình về sớm thôi.
- 明日は六時に起きますから、今晩は早く寝ます。Ngày mai tôi dậy lúc sáu giờ, nên tối nay đi ngủ sớm.
- 43
~から
Vì ~
- 高いですから、買いません。Vì đắt nên tôi không mua.
- 今日は寒いですから、熱いお茶を飲みましょう。Hôm nay trời lạnh, nên mình uống trà nóng đi.
- 44
どうして
Tại sao
- どうして日本語を勉強しますか。Tại sao bạn học tiếng Nhật?
- どうして昨日休みましたか。…用事がありましたから。Tại sao hôm qua bạn nghỉ? Vì tôi có việc bận.
Luyện tập C (3)
- 1
貸してください。THẢI
Làm ơn cho tôi mượn.
- その辞書を貸してください。Làm ơn cho tôi mượn cuốn từ điển đó.
- 傘がありませんから、ちょっと貸してください。Tôi không có ô, cho tôi mượn một chút nhé.
- 2
いいですよ。
Được đấy nhỉ.
- その本を貸してください。…いいですよ。Cho tôi mượn cuốn sách đó nhé. Được chứ.
- その写真、ちょっと見せてください。…いいですよ。どうぞ。Cho tôi xem tấm ảnh đó một chút nhé. Được chứ, anh xem đi.
- 3
残念です[が]。TÀN NIỆM
Thật đáng tiếc.
- そうですか。残念ですね。Vậy à. Tiếc quá nhỉ.
- 残念ですが、明日は友達と約束があります。Tiếc quá, nhưng ngày mai tôi có hẹn với bạn rồi.
Hội thoại (5)
- 1
ああ
A (cách nói khi đã gặp được đúng người trên điện thoại)
- ああ、ミラーさんですか。A, anh Miller đấy à.
- 木村さんですか。ミラーです。…ああ、ミラーさん。Chị Kimura phải không? Tôi là Miller đây. A, anh Miller.
- 2
いっしょにいかがですか。
Bạn cùng ~ (làm cái gì đó) với tôi/chúng tôi được không?
- お茶を飲みます。いっしょにいかがですか。Tôi sắp uống trà. Bạn cùng uống nhé?
- 土曜日に京都へ行きます。いっしょにいかがですか。Thứ Bảy tôi đi Kyoto. Bạn đi cùng nhé?
- 3
[~は]ちょっと…。
[~ thì] có lẽ không được rồi. (cách từ chối khéo khi nhận được một lời mời nào đó)
- 土曜日はちょっと…。Thứ Bảy thì có lẽ không được rồi.
- 日曜日、テニスをしませんか。…日曜日はちょっと…。Chủ nhật chơi quần vợt không? Chủ nhật thì có lẽ không được.
- 4
だめですか。
Không được à?
- 土曜日の夜はだめですか。Tối thứ Bảy thì không được à?
- 土曜日はちょっと…。…そうですか。日曜日もだめですか。Thứ Bảy thì có lẽ không được. Vậy à. Chủ nhật cũng không được sao?
- 5
また今度お願いします。KIM ĐỘ NGUYỆN
Hẹn anh/chị lần sau vậy.
- じゃ、また今度お願いします。Vậy thì hẹn lần sau nhé.
- すみません、今週は忙しいです。また今度お願いします。Xin lỗi, tuần này tôi bận. Hẹn anh lần sau nhé.
Từ vựng bài 9