Từ vựng · Bài 37
52 mục · 41 từ, 11 câu và tên riêng
Từ mới (31)
- 1
褒めますBAO
Khen· Động từ nhóm II
- 母は子どもをよく褒めます。Mẹ tôi hay khen con.
- 作文を書いたら、先生に褒められました。Tôi viết bài văn và đã được cô giáo khen.
- 2
しかります
Mắng· Động từ nhóm I
- 父にしかられました。Tôi bị bố mắng.
- 宿題をしなかったから、先生にしかられました。Vì không làm bài tập nên tôi bị thầy mắng.
- 3
誘いますDỤ
Mời, rủ· Động từ nhóm I
- 友だちを映画に誘いました。Tôi đã rủ bạn đi xem phim.
- 田中さんに食事に誘われましたが、行けませんでした。Tôi được anh Tanaka rủ đi ăn, nhưng đã không đi được.
- 4
招待しますCHIÊU ĐÃI
Mời, chiêu đãi· Động từ nhóm III
- 友だちをうちに招待しました。Tôi đã mời bạn bè đến nhà chơi.
- 山田さんの結婚式に招待されましたから、京都へ行きます。Tôi được mời dự đám cưới anh Yamada nên sẽ đi Kyoto.
- 5
頼みますLẠI
Nhờ· Động từ nhóm I
- 母に買い物を頼みました。Tôi đã nhờ mẹ đi mua đồ.
- 部長に翻訳を頼まれましたが、まだできていません。Tôi được trưởng phòng nhờ dịch, nhưng vẫn chưa xong.
- 6
注意しますCHÚ Ý
Chú ý, nhắc nhở· Động từ nhóm III
- 車に注意してください。Hãy chú ý xe cộ.
- 電車の中で電話をしていたら、駅員に注意されました。Tôi đang nói điện thoại trên tàu thì bị nhân viên nhà ga nhắc nhở.
- 7
とります
Ăn trộm, lấy cắp· Động từ nhóm I
- 電車で財布をとられました。Tôi bị lấy cắp ví trên tàu điện.
- 自転車をとられないように、かぎをかけてください。Hãy khóa xe đạp lại để không bị lấy trộm.
- 8
踏みますĐẠP
Giẫm, giẫm lên, giẫm vào· Động từ nhóm I
- 電車の中で足を踏まれました。Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
- 庭の花を踏まないように、気をつけて歩いてください。Hãy đi cẩn thận để không giẫm lên hoa trong vườn.
- 9
壊しますHOẠI
Phá, làm hỏng· Động từ nhóm I
- 弟にカメラを壊されました。Tôi bị em trai làm hỏng máy ảnh.
- 古い建物が壊されて、新しいビルが建てられました。Tòa nhà cũ bị phá đi và một tòa cao ốc mới được xây lên.
- 10
汚しますÔ
Làm bẩn· Động từ nhóm I
- 子どもが服を汚しました。Đứa bé làm bẩn quần áo.
- 白いシャツをコーヒーで汚してしまいました。Tôi lỡ làm bẩn áo sơ mi trắng vì đổ cà phê.
- 11
行いますHÀNH
Thực hiện, tiến hành· Động từ nhóm I
- 来週試験を行います。Tuần sau sẽ tổ chức kỳ thi.
- この町のお祭りは、毎年八月に行われます。Lễ hội của thị trấn này được tổ chức vào tháng tám hằng năm.
- 12
輸出しますTHÂU XUẤT
Xuất khẩu· Động từ nhóm III
- 日本は車を輸出しています。Nhật Bản xuất khẩu ô tô.
- ベトナムの米は、色々な国へ輸出されています。Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.
- 13
輸入しますTHÂU NHẬP
Nhập khẩu· Động từ nhóm III
- 日本は牛肉を輸入しています。Nhật Bản nhập khẩu thịt bò.
- 日本の食べ物は、外国から輸入されたものが多いです。Đồ ăn ở Nhật có nhiều thứ được nhập khẩu từ nước ngoài.
- 14
翻訳しますPHIÊN DỊCH
Dịch (sách, tài liệu)· Động từ nhóm III
- この本を英語に翻訳しました。Tôi đã dịch cuốn sách này sang tiếng Anh.
- この小説は世界中で翻訳されて、読まれています。Cuốn tiểu thuyết này được dịch và được đọc khắp thế giới.
- 15
発明しますPHÁT MINH
Phát minh· Động từ nhóm III
- 電話は十九世紀に発明されました。Điện thoại được phát minh vào thế kỷ mười chín.
- 車が発明されてから、生活がずいぶん便利になりました。Từ khi ô tô được phát minh, cuộc sống đã tiện lợi hơn nhiều.
- 16
発見しますPHÁT KIẾN
Phát hiện, tìm ra, tìm thấy· Động từ nhóm III
- 新しい星が発見されました。Một ngôi sao mới đã được phát hiện.
- 古いお寺の中で、昔の絵が発見されました。Trong một ngôi chùa cổ, người ta đã tìm thấy một bức tranh xưa.
- 17
米MỄ
Gạo
- このお米はとてもおいしいです。Gạo này ngon lắm.
- 日本では、昔から米が一番大切な食べ物です。Ở Nhật, từ xưa gạo đã là lương thực quan trọng nhất.
- 18
麦MẠCH
Lúa mạch
- この村では麦を作っています。Ở ngôi làng này người ta trồng lúa mạch.
- パンやビールは、麦から作られています。Bánh mì và bia được làm từ lúa mạch.
- 19
石油THẠCH DU
Dầu mỏ
- 日本は石油がほとんどありません。Nhật Bản hầu như không có dầu mỏ.
- 石油の値段が高くなると、生活が大変になります。Hễ giá dầu mỏ tăng là cuộc sống trở nên vất vả.
- 20
原料NGUYÊN LIỆU
Nguyên liệu
- この紙の原料は何ですか。Nguyên liệu làm loại giấy này là gì?
- 日本は原料を輸入して、製品を輸出しています。Nhật Bản nhập khẩu nguyên liệu rồi xuất khẩu thành phẩm.
- 21
インスタントラーメン
Mì ăn liền, mì gói
- インスタントラーメンを食べました。Tôi đã ăn mì gói.
- インスタントラーメンは日本人によって発明されました。Mì ăn liền do người Nhật phát minh ra.
- 22
デート
Hẹn hò
- 日曜日に彼女とデートします。Chủ nhật tôi hẹn hò với bạn gái.
- 初めてのデートで、彼女と映画を見に行きました。Buổi hẹn hò đầu tiên, tôi đã cùng bạn gái đi xem phim.
- 23
泥棒NÊ BỔNG
Kẻ trộm
- 昨日、隣のうちに泥棒が入りました。Hôm qua, nhà bên cạnh bị trộm vào.
- 泥棒を見たら、すぐ警察に電話してください。Nếu thấy kẻ trộm thì hãy gọi ngay cho cảnh sát.
- 24
警官CẢNH QUAN
Cảnh sát
- 駅の前に警官が立っています。Có một viên cảnh sát đứng trước nhà ga.
- 道が分からなければ、交番の警官に聞いてください。Nếu không biết đường, hãy hỏi cảnh sát ở đồn.
- 25
世界中THẾ GIỚI TRUNG
Khắp thế giới, toàn thế giới
- この歌は世界中で歌われています。Bài hát này được hát khắp thế giới.
- 毎年、世界中から大勢の人が京都へ来ます。Hằng năm, rất đông người từ khắp thế giới đến Kyoto.
- 26
~中TRUNG
Khắp ~, toàn ~
- その歌手は日本中で知られています。Ca sĩ đó nổi tiếng khắp nước Nhật.
- 部屋中を探しましたが、かぎが見つかりません。Tôi đã tìm khắp phòng mà không thấy chìa khóa.
- 27
~世紀THẾ KỶ
Thế kỷ ~
- これは十二世紀の絵です。Đây là bức tranh thế kỷ mười hai.
- 二十世紀には、色々な物が発明されました。Thế kỷ hai mươi có rất nhiều thứ được phát minh.
- 28
何語HÀ NGỮ
Tiếng gì
- ブラジルでは何語を話しますか。Ở Brazil người ta nói tiếng gì?
- この小説は何語に翻訳されていますか。Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang tiếng gì?
- 29
だれか
Ai đó
- だれか手伝ってください。Ai đó giúp tôi với.
- だれかに名前を呼ばれましたが、だれもいませんでした。Có ai đó gọi tên tôi, nhưng chẳng thấy ai cả.
- 30
よかったですね。
May nhỉ / Thế thì tốt quá
- それはよかったですね。Thế thì tốt quá nhỉ.
- 財布が見つかったんですか。よかったですね。Tìm thấy ví rồi à? May quá nhỉ.
- 31
大仏ĐẠI PHẬT
Tượng phật lớn
- これは有名な大仏です。Đây là bức tượng Phật lớn nổi tiếng.
- この大仏は、千二百年ぐらい前に作られました。Bức tượng Phật lớn này được tạc khoảng một nghìn hai trăm năm trước.
Hội thoại (10)
- 1
皆様GIAI DẠNG
Quý vị (Kính ngữ của みなさん)
- 皆様、ありがとうございました。Xin chân thành cảm ơn quý vị.
- 皆様、今日は京都の古いお寺を案内します。Thưa quý vị, hôm nay tôi sẽ dẫn quý vị tham quan những ngôi chùa cổ ở Kyoto.
- 2
焼けますTHIÊU
Cháy (nhà ~)· うちが~· Động từ nhóm II
- ゆうべ、近所のうちが焼けました。Tối qua, một ngôi nhà gần đây bị cháy.
- このお寺は一度焼けましたが、また建てられました。Ngôi chùa này từng bị cháy một lần nhưng đã được xây lại.
- 3
その後HẬU
Sau đó
- その後、二人は結婚しました。Sau đó, hai người đã kết hôn.
- 十年前に会いましたが、その後一度も会っていません。Chúng tôi gặp nhau mười năm trước, sau đó chưa gặp lại lần nào.
- 4
世界遺産THẾ GIỚI DI SẢN
Di sản thế giới
- 富士山は世界遺産です。Núi Phú Sĩ là di sản thế giới.
- このお寺は世界遺産ですから、世界中から人が来ます。Ngôi chùa này là di sản thế giới nên có người từ khắp nơi đến.
- 5
~の一つNHẤT
Một trong những ~
- すしは日本の有名な料理の一つです。Sushi là một trong những món ăn nổi tiếng của Nhật.
- この寺は、日本で一番古い建物の一つです。Ngôi chùa này là một trong những công trình cổ nhất Nhật Bản.
- 6
金色KIM SẮC
Màu vàng ánh kim
- 京都で金色のお寺を見ました。Ở Kyoto tôi đã thấy một ngôi chùa màu vàng kim.
- 娘は、金色の靴が欲しいと言っています。Con gái tôi nói muốn có đôi giày màu vàng kim.
- 7
本物BẢN VẬT
Đồ thật
- この花は本物ですか。Bông hoa này là hoa thật à?
- この絵は本物だと思いましたが、違いました。Tôi tưởng bức tranh này là thật, nhưng không phải.
- 8
金KIM
Vàng
- この時計は金で作られています。Chiếc đồng hồ này được làm bằng vàng.
- このお寺の壁には、本物の金が使われています。Tường của ngôi chùa này được dát bằng vàng thật.
- 9
~キロ
~ ki-lô-gam, ~ ki-lô-mét
- 駅まで2キロぐらいです。Đến ga khoảng hai cây số.
- 10キロの米は重いですから、車で運びましょう。Mười cân gạo nặng lắm, nên mình chở bằng xe đi.
- 10
美しいMĨ
Đẹp
- 富士山はとても美しいです。Núi Phú Sĩ rất đẹp.
- 山の上から見た景色は、とても美しかったです。Phong cảnh nhìn từ trên núi đẹp vô cùng.
Bài đọc (11)
- 1
豪華[な]HÀO HOA
Sang trọng, hoành tráng· Tính từ đuôi な
- このホテルはとても豪華です。Khách sạn này rất sang trọng.
- 結婚式のあとで、豪華な料理が出されました。Sau lễ cưới, những món ăn thịnh soạn đã được dọn ra.
- 2
彫刻ĐIÊU KHẮC
Điêu khắc
- この彫刻はだれが作りましたか。Bức tượng điêu khắc này do ai làm?
- 美術館で、二百年前に作られた彫刻を見ました。Ở bảo tàng mỹ thuật, tôi đã xem một tác phẩm điêu khắc từ hai trăm năm trước.
- 3
言い伝えNGÔN TRUYỀN
Truyền thuyết
- これは古い言い伝えです。Đây là một truyền thuyết cổ.
- この村には、昔からおもしろい言い伝えがあります。Ngôi làng này có một truyền thuyết thú vị từ xa xưa.
- 4
眠りますMIÊN
Ngủ· Động từ nhóm I
- 子どもがよく眠っています。Đứa bé đang ngủ say.
- ゆうべはよく眠れませんでしたから、今日は早く寝ます。Đêm qua tôi không ngủ ngon nên hôm nay sẽ đi ngủ sớm.
- 5
彫りますĐIÊU
Điêu khắc· Động từ nhóm I
- 木を彫って、猫を作りました。Tôi đã khắc gỗ thành một con mèo.
- この猫は、有名な人によって彫られたと言われています。Người ta nói con mèo này do một người nổi tiếng chạm khắc.
- 6
仲間TRỌNG GIAN
Đồng đội, đồng nghiệp
- 仕事の仲間と飲みに行きました。Tôi đã đi uống với đồng nghiệp.
- チームの仲間といっしょに練習して、試合に勝ちました。Tôi luyện tập cùng các đồng đội và chúng tôi đã thắng trận.
- 7
しかし
Tuy nhiên
- しかし、問題がまだあります。Tuy nhiên, vẫn còn vấn đề.
- 日本の生活は便利です。しかし、物価が高いです。Cuộc sống ở Nhật tiện lợi. Tuy nhiên, vật giá lại cao.
- 8
そのあと
Sau đó
- そのあと、どこへ行きましたか。Sau đó, bạn đã đi đâu?
- 六時まで働いて、そのあとスポーツクラブへ行きました。Tôi làm việc đến sáu giờ, sau đó đi câu lạc bộ thể hình.
- 9
一生懸命NHẤT SINH HUYỀN MỆNH
Chăm chỉ, cố gắng hết sức
- 毎日一生懸命働いています。Ngày nào tôi cũng làm việc chăm chỉ.
- 一生懸命勉強すれば、試験に合格できますよ。Nếu học hành chăm chỉ thì sẽ đỗ được kỳ thi đấy.
- 10
ねずみ
Chuột
- 台所にねずみがいます。Trong bếp có chuột.
- 猫がいれば、ねずみは来なくなりますよ。Có mèo thì chuột sẽ không đến nữa đâu.
- 11
一匹もいませんNHẤT THẤT
Không có một con nào cả
- 池に魚が一匹もいません。Trong ao chẳng có lấy một con cá.
- 猫を飼っていますから、うちにはねずみが一匹もいません。Nhà tôi nuôi mèo nên chẳng có lấy một con chuột nào.
Từ vựng bài 37