Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

退THOÁI

Kun
—
On
タイ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 退 (1)

  • 退(たい)屈(くつ)

    THOÁI KHUẤTChán, buồn tẻ, tẻ nhạt

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (2)

  • 退(たい)学(がく)

    THOÁI HỌCThôi học, bỏ học

  • 退(たい)職(しょく)

    THOÁI CHỨCNghỉ việc, thôi việc, nghỉ hưu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.