情TÌNH
- Kun
- —
- On
- ジョウ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 情 (2)
感情
CẢM TÌNHCảm xúc, tình cảm
感情を外に出す
CẢM TÌNH, NGOẠI, XUẤTBộc lộ cảm xúc ra bên ngoài
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
情報
TÌNH BÁOThông tin
感情
CẢM TÌNHCảm xúc, tình cảm
感情を外に出す
CẢM TÌNH, NGOẠI, XUẤTBộc lộ cảm xúc ra bên ngoài
情報
TÌNH BÁOThông tin