Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

悲BI

Kun
かな・しむ、かな・しい
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 悲 (1)

  • 悲(かな)しむ

    BIĐau buồn, buồn bã

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 悲(かな)しみ

    BINỗi buồn, nỗi đau buồn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.