Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

離LY

Kun
はな・れる
On
リ
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 離 (1)

  • 夫(おっと)と離(り)婚(こん)する

    PHU, LY HÔNLy hôn với chồng

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (2)

  • 離(はな)れる

    LYRời xa, cách xa (~を離(はな)れる)

  • 離(はな)す

    LYTách ra, để cách xa, buông (tay) (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.