振CHẤN
- Kun
- ふ・る
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 振 (1)
彼に振られる
BỈ, CHẤNBị bạn trai đá, bị người yêu chia tay
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (1)
振る
CHẤNVẫy, lắc, rung, rắc (muối…)
彼に振られる
BỈ, CHẤNBị bạn trai đá, bị người yêu chia tay
振る
CHẤNVẫy, lắc, rung, rắc (muối…)