Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

腹PHÚC

Kun
はら
On
フク
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 腹 (1)

  • 腹(はら)が立(た)つ

    PHÚC, LẬPBực mình, nổi giận (= 頭(あたま)にくる, 怒(おこ)る)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.