Từ vựng · Bài 2
46 mục · 41 từ, 5 câu và tên riêng
Từ mới (37)
- 1
これ
Cái này
- これはミラーさんの名刺です。Đây là danh thiếp của anh Miller.
- これはボールペンですか。…いいえ、シャープペンシルです。Cái này là bút bi à? Không, là bút chì kim.
- 2
それ
Cái đó
- それはカリナさんの辞書です。Đó là từ điển của chị Karina.
- それは何ですか。…これですか。コーヒーです。Cái đó là gì vậy? Cái này à? Là cà phê.
- 3
あれ
Cái kia
- あれはだれの車ですか。Chiếc xe kia là của ai vậy?
- あれは何ですか。…あれは神戸病院です。Kia là gì vậy? Đó là bệnh viện Kobe.
- 4
この~
Cái ~ này
- この傘は私のじゃありません。Cái ô này không phải của tôi.
- このかばんはカリナさんのですか。…いいえ、私のです。Cái túi này là của chị Karina à? Không, của tôi.
- 5
その~
Cái ~ đó
- その雑誌はワット先生のです。Cuốn tạp chí đó là của thầy Watt.
- そのかぎはあなたのですか、山田さんのですか。Chìa khóa đó là của bạn hay của anh Yamada?
- 6
あの~
Cái ~ kia
- あの車はミラーさんのです。Chiếc ô tô kia là của anh Miller.
- あの本は英語の本ですか。…いいえ、日本語の本です。Cuốn sách kia là sách tiếng Anh à? Không, là sách tiếng Nhật.
- 7
本BẢN
Sách
- これはワット先生の本です。Đây là sách của thầy Watt.
- その本は何の本ですか。…コンピューターの本です。Cuốn sách đó là sách về gì vậy? Là sách về máy vi tính.
- 8
辞書TỪ THƯ
Từ điển
- これは英語の辞書です。Đây là từ điển tiếng Anh.
- その辞書はあなたのですか。…いいえ、タワポンさんのです。Cuốn từ điển đó là của bạn à? Không, của anh Thawaphon.
- 9
雑誌TẠP CHÍ
Tạp chí
- これは車の雑誌です。Đây là tạp chí về ô tô.
- これは英語の雑誌ですか、日本語の雑誌ですか。Đây là tạp chí tiếng Anh hay tạp chí tiếng Nhật?
- 10
新聞TÂN VĂN
Báo
- この新聞はだれのですか。Tờ báo này là của ai vậy?
- それは日本の新聞ですか。…いいえ、アメリカの新聞です。Đó là báo Nhật à? Không, là báo Mỹ.
- 11
ノート
Vở
- これはカリナさんのノートです。Đây là vở của chị Karina.
- このノートはテレサちゃんのですか。…はい、そうです。Quyển vở này là của bé Teresa phải không? Vâng, đúng vậy.
- 12
手帳THỦ TRƯỚNG
Sổ tay
- それは私の手帳です。Đó là sổ tay của tôi.
- この手帳はあなたのですか。…いいえ、違います。Cuốn sổ tay này là của bạn à? Không, không phải.
- 13
名刺DANH THÍCH
Danh thiếp
- それはだれの名刺ですか。Đó là danh thiếp của ai vậy?
- ミラーです。これは私の名刺です。どうぞ。Tôi là Miller. Đây là danh thiếp của tôi, xin mời anh.
- 14
カード
Thẻ
- それはIMCのカードです。Đó là thẻ của công ty IMC.
- このカードはあなたのですか。…いいえ、佐藤さんのです。Chiếc thẻ này là của bạn à? Không, của chị Sato.
- 15
鉛筆DUYÊN BÚT
Bút chì
- それはテレサちゃんの鉛筆です。Đó là bút chì của bé Teresa.
- それは鉛筆ですか、ボールペンですか。…鉛筆です。Đó là bút chì hay bút bi? Là bút chì.
- 16
ボールペン
Bút bi
- このボールペンはだれのですか。Cây bút bi này là của ai vậy?
- そのボールペンは日本のですか。…いいえ、ドイツのです。Cây bút bi đó là của Nhật à? Không, của Đức.
- 17
シャープペンシル
Bút chì kim
- このシャープペンシルは私のです。Cây bút chì kim này là của tôi.
- それは鉛筆ですか。…いいえ、シャープペンシルです。Đó là bút chì à? Không, là bút chì kim.
- 18
かぎ
Chìa khóa
- これはだれのかぎですか。Đây là chìa khóa của ai vậy?
- それは車のかぎですか。…はい、シュミットさんのです。Đó là chìa khóa ô tô à? Vâng, của anh Schmidt.
- 19
時計THỜI KẾ
Đồng hồ
- これは私の時計じゃありません。Đây không phải là đồng hồ của tôi.
- あの時計はだれのですか。…田中さんのです。Chiếc đồng hồ kia là của ai vậy? Của anh Tanaka.
- 20
傘TÁN
Cái ô
- この傘はマリアさんのです。Cái ô này là của chị Maria.
- これはだれの傘ですか。…ワンさんのです。Đây là ô của ai vậy? Của anh Wang.
- 21
かばん
Cặp, túi xách
- それはマリアさんのかばんです。Đó là túi xách của chị Maria.
- あれは私のかばんじゃありません。カリナさんのです。Cái cặp kia không phải của tôi. Là của chị Karina.
- 22
CD
Đĩa CD
- これは日本語のCDです。Đây là đĩa CD tiếng Nhật.
- それは何のCDですか。…英語のCDです。Đó là đĩa CD gì vậy? Là đĩa CD tiếng Anh.
- 23
テレビ
Tivi
- あれはワンさんのテレビです。Kia là tivi của anh Wang.
- このテレビは日本のですか。…いいえ、韓国のです。Cái tivi này là của Nhật à? Không, của Hàn Quốc.
- 24
ラジオ
Đài radio
- これは私のラジオです。Đây là đài radio của tôi.
- そのラジオはだれのですか。…イーさんのです。Cái đài đó là của ai vậy? Của chị Lee.
- 25
カメラ
Máy ảnh
- これは日本のカメラです。Đây là máy ảnh của Nhật.
- このカメラはあなたのですか。…はい、私のです。Chiếc máy ảnh này là của bạn à? Vâng, của tôi.
- 26
コンピューター
Máy vi tính
- これはIMCのコンピューターです。Đây là máy vi tính của công ty IMC.
- あのコンピューターはだれのですか。…グプタさんのです。Cái máy vi tính kia là của ai vậy? Của anh Gupta.
- 27
車XA
Ô tô
- これはドイツの車です。Đây là ô tô của Đức.
- あれはシュミットさんの車ですか。…いいえ、違います。Kia có phải xe của anh Schmidt không? Không, không phải.
- 28
机KỶ
Bàn
- これはグプタさんの机です。Đây là bàn của anh Gupta.
- その机はミラーさんのですか。…いいえ、山田さんのです。Cái bàn đó là của anh Miller à? Không, của anh Yamada.
- 29
いす
Ghế
- このいすはだれのですか。Cái ghế này là của ai vậy?
- それは私のいすじゃありません。ワット先生のです。Cái ghế đó không phải của tôi. Là của thầy Watt.
- 30
チョコレート
Sô cô la
- このチョコレートはテレサちゃんのです。Thanh sô cô la này là của bé Teresa.
- 何のチョコレートですか。…コーヒーのチョコレートです。Sô cô la vị gì vậy? Là sô cô la vị cà phê.
- 31
コーヒー
Cà phê
- このコーヒーはだれのですか。Ly cà phê này là của ai vậy?
- それはブラジルのコーヒーですか。…はい、そうです。Đó là cà phê Brazil à? Vâng, đúng vậy.
- 32
[お]土産THỔ SẢN
Quà lưu niệm
- これはカリナさんのお土産です。Đây là quà lưu niệm của chị Karina.
- 先生、これはタイのお土産です。どうぞ。Thưa thầy, đây là quà từ Thái Lan. Em biếu thầy ạ.
- 33
英語ANH NGỮ
Tiếng Anh
- ワット先生は英語の先生です。Thầy Watt là giáo viên tiếng Anh.
- それは英語の新聞ですか。…いいえ、ドイツ語の新聞です。Đó là báo tiếng Anh à? Không, là báo tiếng Đức.
- 34
日本語NHẬT BẢN NGỮ
Tiếng Nhật
- これは日本語の本です。Đây là sách tiếng Nhật.
- イーさんは日本語の先生ですか。…いいえ、研究者です。Chị Lee là giáo viên tiếng Nhật à? Không, chị ấy là nhà nghiên cứu.
- 35
~語NGỮ
Tiếng ~
- これはタイ語の本です。Đây là sách tiếng Thái.
- このCDはドイツ語ですか。…いいえ、フランス語です。Đĩa CD này là tiếng Đức à? Không, tiếng Pháp.
- 36
何HÀ
Cái gì
- あのう、それは何ですか。Ờ… cái đó là gì vậy?
- これは何の本ですか。…カメラの本です。Đây là sách về gì vậy? Là sách về máy ảnh.
- 37
そう
Đúng, phải
- これはCDですか。…はい、そうです。Đây là đĩa CD à? Vâng, đúng vậy.
- それは日本語の辞書ですか。…いいえ、そうじゃありません。Đó là từ điển tiếng Nhật à? Không, không phải.
Luyện tập C (7)
- 1
あのう
À…, ờ… (Ngập ngừng, do dự)
- あのう、これはあなたの傘ですか。Ờ… đây có phải ô của bạn không?
- あのう、IMCのミラーさんですか。…はい、そうです。Ờ… anh có phải là anh Miller của công ty IMC không? Vâng, đúng vậy.
- 2
えっ
Cái gì cơ? (Thể hiện ngạc nhiên)
- えっ、これはテレサちゃんの本ですか。Hả, đây là sách của bé Teresa à?
- これはワット先生の車です。…えっ、先生のですか。Đây là xe ô tô của thầy Watt. Hả, của thầy ấy à?
- 3
どうぞ
Xin mời
- どうぞ。日本のチョコレートです。Xin mời. Đây là sô cô la Nhật Bản.
- イギリスのお土産です。どうぞ。…ありがとうございます。Đây là quà từ nước Anh, xin mời anh nhận cho. Cảm ơn anh.
- 4
[どうも]ありがとう[ございます]。
Cảm ơn
- お土産ですか。ありがとう。Quà cho tôi à? Cảm ơn nhé.
- あのう、これはあなたのかぎですか。…あ、ありがとう。Ờ… đây có phải chìa khóa của bạn không? A, cảm ơn nhé.
- 5
そうですか。
Vậy à, thế à.
- 私は研究者です。…そうですか。Tôi là nhà nghiên cứu. Thế à.
- これは何の雑誌ですか。…車の雑誌です。…そうですか。Đây là tạp chí về gì vậy? Tạp chí về ô tô. Vậy à.
- 6
違います。VI
Không phải, sai rồi.
- ミラーさんですか。…いいえ、違います。Anh là anh Miller phải không? Không, không phải.
- それは英語ですか。…いいえ、違います。ドイツ語です。Cái đó là tiếng Anh à? Không, sai rồi. Là tiếng Đức.
- 7
あ
A! (Dùng khi nhận ra điều gì đó)
- あ、それは私のかぎです。A, đó là chìa khóa của tôi.
- あ、ミラーさん。これはミラーさんの手帳ですか。A, anh Miller. Đây có phải sổ tay của anh không?
Hội thoại (2)
- 1
これからお世話になります。THẾ THOẠI
Rất mong được bạn quan tâm, giúp đỡ.
- サントスです。これからお世話になります。Tôi là Santos. Từ nay rất mong được anh giúp đỡ.
- ブラジルから来ました。これからお世話になります。Tôi đến từ Brazil. Từ nay rất mong được mọi người giúp đỡ.
- 2
こちらこそ[どうぞ]よろしく[お願いします]。
Tôi cũng mong được quan tâm, giúp đỡ.
- どうぞよろしく。…こちらこそよろしく。Rất mong được anh giúp đỡ. Tôi cũng rất mong được anh giúp đỡ.
- よろしくお願いします。…こちらこそよろしくお願いします。Rất mong được anh giúp đỡ. Tôi cũng vậy, rất mong được anh giúp đỡ.
Từ vựng bài 2