Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 2 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 2

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴(ちょう)解(かい)タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1.「これ」は 何(なん)ですか。「それ」は 何(なん)ですか。「あれ」は 何(なん)ですか。

"Cái này" là gì? "Cái đó" là gì? "Cái kia" là gì?

Nghe hội thoại, chọn tranh đúng với tình huống (a, b hoặc c): Chú ý vật ở gần ai để biết dùng これ, それ hay あれ.

Tranh tình huống — 例) a. Cô gái cầm thẻ từ trong tay hỏi, tranh nhỏ là thẻ mở cửa phòng 510; b. Cô gái chỉ thẻ từ trong tay người đàn ông; c. Cô gái cầm tấm danh thiếp, tranh nhỏ là người đưa danh thiếp nói「どうぞよろしく」. 1) a. Đài ở ngay trên bàn cạnh cô gái, người đàn ông nói「韓国語」; b. Cô gái chỉ chiếc đài ở xa, người đàn ông nói「日本語」; c. Cô gái chỉ chiếc đài ở xa, người đàn ông nói「韓国語」. 2) a. Cô gái chỉ camera gắn trên tường ở xa, người đàn ông đáp「はい…」; b. Cô gái chỉ chiếc loa phát nhạc ở xa, người đàn ông đáp「はい…」; c. Người đàn ông đứng gần, cô gái cầm máy ảnh, người đàn ông đáp「はい」. 3) a. Hộp sô-cô-la trên bàn ở xa cô gái, người đàn ông nói「チョコレート」; b. Hộp sô-cô-la trên bàn ngay trước mặt cô gái, người đàn ông nói「チョコレート」; c. Bình hoa trên bàn, người đàn ông nói「はな」.
Phần 1
0:00 / 1:09
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      これは 何(なん)ですか。名(めい)刺(し)ですか。

      Cái này là gì vậy? Danh thiếp à?

    2. B

      いいえ、かぎです。

      Không, là chìa khoá.

    3. A

      へえ。

      Ồ, thế à.

    Vì sao

    a

    Cô gái cầm vật trong tay hỏi これは 何(なん)ですか; câu trả lời là かぎ (thẻ chìa khoá phòng) → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. ラジオ

      (韓(かん)国(こく)語(ご)の 放(ほう)送(そう))

      (Radio phát tiếng Hàn)

    2. A

      あれは 日(に)本(ほん)語(ご)ですか。

      Kia là tiếng Nhật à?

    3. B

      いえ、あれは 韓(かん)国(こく)語(ご)です。

      Không, kia là tiếng Hàn.

    4. A

      うーん、韓(かん)国(こく)語(ご)ですか。

      Ừm, tiếng Hàn à.

    Xem đáp án

    c

    Dùng あれ → chiếc đài ở xa cả hai người (loại a); câu trả lời là 韓(かん)国(こく)語(ご)です → c. Bẫy: Tranh b là tiếng Nhật.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あれは カメラですか。

      Kia là máy quay à?

    2. B

      はい、そうです。カメラです。

      Vâng, đúng vậy. Là máy quay.

    3. A

      うーん。

      Ừm.

    Xem đáp án

    a

    あれは カメラですか → camera ở xa, gắn trên tường (a). Tranh c là máy ảnh trong tay cô gái (phải dùng これ), b là chiếc loa.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      これ、何(なん)ですか。

      Cái này là gì vậy?

    2. B

      チョコレートです。どうぞ。

      Sô-cô-la đấy. Mời chị.

    3. A

      あ、どうも ありがとう。

      Ồ, cảm ơn anh nhé.

    Xem đáp án

    b

    これ → hộp sô-cô-la ở ngay trước mặt cô gái (b); a ở xa cô gái nên phải dùng あれ, c là bình hoa.

2. aですか、bですか。

a hay b?

Nghe anh Nakashima và một người mới gặp trao danh thiếp, chọn đáp án đúng (a hoặc b).

Hai người đàn ông chào nhau: Một người đưa chiếc bút, người kia đưa danh thiếp ghi「(株)一二三電気 中島清 ☎000-0603-8901」.
Phần 2
0:00 / 1:29
Gõ chữ Hán, kana hoặc romaji
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.なかしま)
    Xem lời thoại
    1. 中(なか)島(しま)

      はじめまして。中(なか)島(しま)です。これ、名(めい)刺(し)です。どうぞ。

      Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi là Nakashima. Đây là danh thiếp của tôi. Mời anh.

    2. A

      ありがとう ございます。

      Cảm ơn anh.

    3. A

      えーと、お名(な)前(まえ)は 中(なか)島(じま)さんですか。中(なか)島(しま)さんですか。

      À, anh tên là Nakajima hay Nakashima ạ?

    4. 中(なか)島(しま)

      中(なか)島(しま)です。

      Nakashima.

    Vì sao

    a.なかしま

    Chữ 中(なか)島(しま) có hai cách đọc; anh ấy trả lời なかしまです → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1Đáp án: ひふみでんき
    Xem lời thoại
    1. A

      会(かい)社(しゃ)の 名(な)前(まえ)は いちにっさん電(でん)気(き)ですか。ひふみ電(でん)気(き)ですか。

      Tên công ty đọc là Ichinissan Denki hay Hifumi Denki ạ?

    2. 中(なか)島(しま)

      ひふみ電(でん)気(き)です。

      Hifumi Denki.

    Xem đáp án

    a.ひふみでんき

    一二三(ひふみ)電(でん)気(き) đọc là ひふみでんき → a.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      えーと、電(でん)話(わ)は 000-0603-890……。すみません。これは 1ですか。7ですか。

      À, số điện thoại là 000-0603-890… Xin lỗi, chữ này là 1 hay 7 ạ?

    2. 中(なか)島(しま)

      1です。

      Là số 1.

    3. A

      8901ですね。

      8901 nhỉ.

    Xem đáp án

    a.1

    Số cuối viết tay trông giống 7 nhưng anh Nakashima nói 1です; người kia nhắc lại 8901ですね → a.

  4. 3
    Câu 3, ô 1Đáp án: シャープペンシル
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、これ、どうぞ。

      À, cái này, tặng anh.

    2. 中(なか)島(しま)

      あ、どうも。これ、ボールペンですか。シャープペンシルですか。

      Ồ, cảm ơn anh. Đây là bút bi hay bút chì kim ạ?

    3. A

      シャープペンシルです。これから お世(せ)話(わ)に なります。どうぞ よろしく お願(ねが)いします。

      Là bút chì kim. Từ nay mong anh giúp đỡ. Rất mong được anh chỉ bảo.

    Xem đáp án

    b.シャープペンシル

    Câu trả lời シャープペンシルです → b.

3. それは 何(なん)ですか。

Đó là cái gì?

Nghe hội thoại, chọn tranh đúng (a hoặc b).

  • イタリア · Ý
  • スペイン · Tây Ban Nha
Tranh đồ vật — 例) a. Tạp chí ô tô (くるま); b. Tạp chí máy ảnh (カメラ). 1) a. Thẻ bệnh viện (○○びょういん); b. Thẻ sinh viên đại học có ảnh. 2) a. Cuốn sách (ほん) và chiếc đồng hồ để bàn; b. Sách về đồng hồ (とけい). 3) a. Vở tiếng Ý (イタリア語) của Tanaka; b. Vở tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) của Tanaka.
Phần 3
0:00 / 0:50
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      それは 何(なん)ですか。

      Đó là cái gì vậy?

    2. B

      雑(ざっ)誌(し)です。

      Tạp chí.

    3. A

      何(なん)の 雑(ざっ)誌(し)ですか。

      Tạp chí về gì vậy?

    4. B

      車(くるま)の 雑(ざっ)誌(し)です。

      Tạp chí ô tô.

    Vì sao

    a

    車(くるま)の 雑(ざっ)誌(し)です → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      それは 何(なん)ですか。

      Đó là cái gì vậy?

    2. B

      これですか。カードです。

      Cái này à? Là thẻ.

    3. A

      何(なん)の カードですか。

      Thẻ gì vậy?

    4. B

      病(びょう)院(いん)の カードです。

      Thẻ bệnh viện.

    Xem đáp án

    a

    病(びょう)院(いん)の カードです → a (thẻ bệnh viện), không phải thẻ sinh viên.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      それは 本(ほん)ですか。

      Đó là sách à?

    2. B

      ええ。

      Ừ.

    3. A

      何(なん)の 本(ほん)ですか。

      Sách về gì vậy?

    4. B

      時計(とけい)の 本(ほん)です。

      Sách về đồng hồ.

    Xem đáp án

    b

    時計(とけい)の 本(ほん)です = sách về đồng hồ → b. Bẫy: Tranh a có cả sách và đồng hồ nhưng là hai vật riêng.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      グラシアス……。これは イタリア語(ご)の ノートですか。

      Gracias… Đây là vở tiếng Ý à?

    2. B

      いいえ、スペイン語(ご)の ノートです。イタリア語(ご)は グラッチェですよ。

      Không, là vở tiếng Tây Ban Nha. Tiếng Ý thì là "grazie" cơ.

    Xem đáp án

    b

    いいえ、スペイン語(ご)の ノートです → b. "Gracias" là "cảm ơn" trong tiếng Tây Ban Nha.

4. だれのですか。

Của ai?

Nghe cô giáo hỏi đồ để quên trong lớp, chọn chủ của từng món (a–e).

  • そうですね。 · Ừ nhỉ! Đúng vậy đấy!
Lớp học sau giờ học, bảng ghi「わすれないでください」 — 例) Cây bút chì trên tay cô giáo; 1) Cuốn sách trên bàn đầu; 2) Chiếc túi treo trên móc cạnh cửa sổ; 3) Cuốn từ điển trên bàn bên phải, cạnh một nam sinh; 4) Chiếc ô treo trên móc ở góc lớp.
  1. a.エド
  2. b.リン
  3. c.ジャン
  4. d.タワポン
  5. e.先(せん)生(せい)
Phần 4
0:00 / 1:07
  1. 例(れい)
    Ví dụ, ô 1 (đáp án b)
    Xem lời thoại
    1. 先(せん)生(せい)

      終(お)わりましょう。

      Chúng ta nghỉ thôi.

    2. 学(がく)生(せい)

      さようなら。

      Chào cô ạ.

    3. 先(せん)生(せい)

      あ、タワポンさん、この 鉛(えん)筆(ぴつ)は あなたのですか。

      À, Tawapon, cây bút chì này là của em à?

    4. タワポン

      いいえ、わたしのじゃ ありません。リンさんのです。

      Dạ không, không phải của em. Là của Lin ạ.

    Vì sao

    b

    わたしのじゃ ありません。リンさんのです → b.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先(せん)生(せい)

      この 本(ほん)は だれのですか。

      Cuốn sách này của ai?

    2. タワポン

      それは ジャンさんのです。ジャンさんの 本(ほん)です。

      Đó là của Jean ạ. Sách của Jean.

    Xem đáp án

    c

    ジャンさんの 本(ほん)です → c.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先(せん)生(せい)

      この かばんも ジャンさんのですか。

      Cái túi này cũng của Jean à?

    2. タワポン

      いいえ、その かばんは エドさんのです。

      Dạ không, cái túi đó là của Ed.

    3. 先(せん)生(せい)

      ああ、エドさんの。

      À, của Ed.

    Xem đáp án

    a

    Bẫy も (cũng của Jean à?) — câu trả lời là いいえ、エドさんのです → a.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先(せん)生(せい)

      その 辞(じ)書(しょ)は? タワポンさんのですか。

      Còn cuốn từ điển đó? Của Tawapon à?

    2. タワポン

      はい、そうです。わたしの 辞(じ)書(しょ)です。

      Vâng, đúng vậy. Từ điển của em.

    Xem đáp án

    d

    はい、そうです。わたしの 辞(じ)書(しょ)です → của Tawapon (d).

  5. 4
    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先(せん)生(せい)

      あの 傘(かさ)は だれのですか。

      Cái ô kia của ai vậy?

    2. タワポン

      あれは 先(せん)生(せい)のです。

      Đó là của cô ạ.

    3. 先(せん)生(せい)

      わたしの……。あ、そうですね。

      Của cô à… À, đúng rồi nhỉ.

    Xem đáp án

    e

    あれは 先(せん)生(せい)のです — chính cô giáo quên ô (dù bảng ghi "đừng quên") → e.

Luyện thêm: 問(もん)題(だい) cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問(もん)題(だい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời (sách có tranh đồ vật; không có đáp án duy nhất, xem câu trả lời mẫu).

Phần 問(もん)題(だい)1
0:00 / 0:29
  1. 1
    Xem lời thoại
    1. ・

      これは 手(て)帳(ちょう)ですか。

      Đây có phải là sổ tay không?

    Xem đáp án

    ……はい、そうです。

    Câu hỏi có/không → はい、そうです hoặc いいえ、違(ちが)います (いいえ、手(て)帳(ちょう)じゃ ありません).

  2. 2
    Xem lời thoại
    1. ・

      これは「あ」ですか、「お」ですか。

      Đây là chữ "a" hay chữ "o"?

    Xem đáp án

    ……「あ」です。

    Câu hỏi lựa chọn ~ですか、~ですか → không trả lời はい/いいえ, chỉ nói lựa chọn đúng: 「あ」です.

  3. 3
    Xem lời thoại
    1. ・

      これは 何(なん)ですか。

      Đây là cái gì?

    Xem đáp án

    ……かぎです。

    これは 何(なん)ですか → trả lời (tên đồ vật)です.

  4. 4
    Xem lời thoại
    1. ・

      これは 何(なん)の 雑(ざっ)誌(し)ですか。

      Đây là tạp chí về gì?

    Xem đáp án

    ……車(くるま)の 雑(ざっ)誌(し)です。

    何(なん)の ~ですか hỏi nội dung/loại → trả lời (chủ đề)の ~です.

  5. 5
    Xem lời thoại
    1. ・

      この かばんは あなたのですか。

      Cái túi này có phải của bạn không?

    Xem đáp án

    ……はい、わたしのです。

    あなたのですか (của bạn à?) → はい、わたしのです hoặc いいえ、わたしのじゃ ありません.

問(もん)題(だい) 2

Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi

Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới.

Phần 問(もん)題(だい)2
0:00 / 0:36
  1. 1
    ドアの 外(そと)の 人(ひと)は だれですか。

    Người đứng ngoài cửa là ai?

    Xem lời thoại
    1. 田(た)中(なか)

      はい、どなたですか。

      Vâng, ai đấy ạ?

    2. ミラー

      505の ミラーです。

      Tôi là Miller ở phòng 505.

    3. ミラー

      ミラーです。これから お世(せ)話(わ)に なります。どうぞ よろしく お願(ねが)いします。

      Tôi là Miller. Từ nay mong được anh giúp đỡ. Rất mong anh chỉ bảo.

    4. 田(た)中(なか)

      田(た)中(なか)です。こちらこそ よろしく お願(ねが)いします。

      Tôi là Tanaka. Chính tôi mới cần anh giúp đỡ.

    Xem đáp án

    ……505の ミラーさんです。

    Chuông cửa, anh Tanaka hỏi どなたですか; người đến là 505の ミラーです (hàng xóm mới chuyển đến phòng 505).

  2. 2
    お土産(みやげ)は 何(なん)ですか。

    Món quà là gì?

    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、これ、どうぞ。

      À, cái này, tặng anh.

    2. B

      え、何(なん)ですか。

      Ơ, cái gì vậy?

    3. A

      チョコレートです。

      Sô-cô-la ạ.

    4. B

      どうも ありがとう ございます。

      Cảm ơn nhiều ạ.

    Xem đáp án

    ……チョコレートです。

    Hỏi え、何(なん)ですか, người tặng trả lời チョコレートです.

問(もん)題(だい) 3

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.

Phần 問(もん)題(だい)3
0:00 / 0:45
  1. 1
    これは 手(て)帳(ちょう)です。

    Đây là sổ tay.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      それは 手(て)帳(ちょう)ですか。

      Đó là sổ tay à?

    2. B

      いいえ、違(ちが)います。

      Không, không phải.

    3. A

      何(なん)ですか。

      Thế là gì?

    4. B

      辞(じ)書(しょ)です。

      Là từ điển.

    Xem đáp án

    ×

    いいえ、違(ちが)います……辞(じ)書(しょ)です → đó là từ điển, không phải sổ tay → sai.

  2. 2
    あの 車(くるま)は 木(き)村(むら)さんのです。

    Chiếc ô tô kia là của chị Kimura.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      木(き)村(むら)さん、あの 車(くるま)は 木(き)村(むら)さんのですか。

      Chị Kimura, chiếc ô tô kia là của chị à?

    2. 木(き)村(むら)

      はい、そうです。わたしのです。

      Vâng, đúng vậy. Của tôi đấy.

    Xem đáp án

    ○

    はい、そうです。わたしのです → đúng.

  3. 3
    これは コンピューターの 雑(ざっ)誌(し)じゃ ありません。

    Đây không phải là tạp chí máy tính.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      それは コンピューターの 雑(ざっ)誌(し)ですか。

      Đó là tạp chí máy tính à?

    2. B

      いいえ、カメラの 雑(ざっ)誌(し)です。

      Không, là tạp chí máy ảnh.

    3. A

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    ○

    いいえ、カメラの 雑(ざっ)誌(し)です → không phải tạp chí máy tính; câu nhận định phủ định nên đúng.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.