Từ vựng · Bài 35
42 mục · 35 từ, 7 câu và tên riêng
Từ mới (30)
- 1
咲きますTIẾU [HOA]
Nở (hoa ~)· 花が~· Động từ nhóm I
- 公園の桜が咲きました。Hoa anh đào trong công viên đã nở.
- 天気がよければ、来週桜が咲くでしょう。Nếu thời tiết tốt, tuần sau hoa anh đào sẽ nở.
- 2
変わりますBIẾN [SẮC]
Thay đổi, đổi (màu ~)· 色が~· Động từ nhóm I
- 電話番号が変わりました。Số điện thoại của tôi đã thay đổi.
- 十年たてば、この町はずいぶん変わるでしょう。Mười năm nữa, thị trấn này hẳn sẽ thay đổi nhiều.
- 3
困りますKHỐN
Rắc rối, khó xử· Động từ nhóm I
- 何か困ったことがありますか。Bạn có gặp chuyện gì khó khăn không?
- 傘がなければ困りますから、持って行きましょう。Không có ô thì sẽ khổ, nên mang theo đi.
- 4
付けますPHÓ [HOÀN]
Vẽ, đánh dấu (tròn)· 丸を~· Động từ nhóm II
- 正しい答えに丸を付けてください。Hãy khoanh tròn vào câu trả lời đúng.
- 行きたい所があれば、地図に丸を付けてください。Nếu có chỗ nào muốn đi, hãy khoanh tròn trên bản đồ.
- 5
治ります/直りますTRỊ/TRỰC [BỆNH KHÍ/CỐ CHƯỚNG]
Khỏi (~ bệnh), được sửa xong (~ hỏng hóc)· 病気が~/故障が~· Động từ nhóm I
- かぜはもう治りましたか。Bệnh cảm của bạn đã khỏi chưa?
- この薬を飲んで寝れば、病気はすぐ治りますよ。Uống thuốc này rồi ngủ một giấc thì sẽ khỏi bệnh ngay đấy.
- 6
クリックします
Kích chuột· Động từ nhóm III
- ここをクリックしてください。Hãy nhấp chuột vào đây.
- この青いボタンをクリックすれば、写真が見られます。Nhấp vào nút màu xanh này là xem được ảnh.
- 7
入力しますNHẬP LỰC
Nhập vào· Động từ nhóm III
- ここに名前を入力してください。Hãy nhập tên vào đây.
- 暗証番号を入力すれば、お金が下ろせます。Nhập mã PIN vào là rút được tiền.
- 8
正しいCHÍNH
Đúng, chính xác
- 正しい答えはどれですか。Câu trả lời đúng là câu nào?
- 読み方が正しくなければ、先生が直してくれます。Nếu cách đọc không đúng, thầy sẽ sửa cho.
- 9
向こうHƯỚNG
Bên kia, bên đấy, phía đằng kia
- 駅は橋の向こうにあります。Nhà ga ở phía bên kia cây cầu.
- 川の向こうに行きたければ、あの橋を渡ってください。Nếu muốn sang bên kia sông thì hãy đi qua cây cầu đó.
- 10
島ĐẢO
Đảo, hòn đảo
- 海の向こうに島が見えます。Có thể thấy một hòn đảo ở phía bên kia biển.
- この島へ行くなら、飛行機より船が便利ですよ。Nếu đến hòn đảo này thì đi tàu thủy tiện hơn máy bay đấy.
- 11
港CẢNG
Cảng, bến cảng
- 港まで歩いて十分です。Đi bộ đến cảng mất mười phút.
- 神戸へ行くなら、港の近くのレストランがいいですよ。Nếu đi Kobe thì nên ăn ở nhà hàng gần cảng.
- 12
近所CẬN SỞ
Hàng xóm, khu vực lân cận
- 近所に大きいスーパーがあります。Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.
- 近所の人に会ったら、あいさつをしましょう。Gặp hàng xóm thì hãy chào hỏi nhé.
- 13
屋上ỐC THƯỢNG
Tầng thượng, sân thượng, nóc nhà
- 屋上で昼ごはんを食べましょう。Mình lên sân thượng ăn trưa đi.
- 天気がよければ、屋上から富士山が見えます。Nếu trời đẹp, từ sân thượng có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.
- 14
海外HẢI NGOẠI
Nước ngoài, hải ngoại
- 来年海外で働きたいです。Năm sau tôi muốn làm việc ở nước ngoài.
- 海外へ旅行するなら、パスポートが要りますよ。Nếu đi du lịch nước ngoài thì cần hộ chiếu đấy.
- 15
山登りSƠN ĐĂNG
Leo núi
- 週末は山登りに行きます。Cuối tuần tôi đi leo núi.
- 山登りをするなら、軽い靴がいいですよ。Nếu đi leo núi thì nên đi giày nhẹ.
- 16
歴史LỊCH SỬ
Lịch sử
- 私は日本の歴史が好きです。Tôi thích lịch sử Nhật Bản.
- 歴史を知れば、旅行がもっと楽しくなりますよ。Biết về lịch sử thì chuyến du lịch sẽ thú vị hơn nhiều đấy.
- 17
機会CƠ HỘI
Cơ hội
- 機会があれば、また来たいです。Nếu có cơ hội, tôi muốn lại đến đây.
- 日本人と話す機会があれば、日本語がもっと上手になります。Có cơ hội nói chuyện với người Nhật thì tiếng Nhật sẽ tiến bộ hơn.
- 18
許可HỨA KHẢ
Phép, giấy phép
- 先生の許可をもらいました。Tôi đã được thầy cho phép.
- ここで写真を撮りたければ、許可が要ります。Nếu muốn chụp ảnh ở đây thì phải xin phép.
- 19
丸HOÀN
Tròn, vòng tròn
- 紙に丸を書いてください。Hãy vẽ một vòng tròn lên giấy.
- 参加する人は、名前の横に丸を付けてください。Ai tham gia thì đánh dấu tròn bên cạnh tên mình.
- 20
ふりがな
Furigana (chữ Kana biểu thị cách đọc của chữ Hán)
- 漢字にふりがなを付けてください。Hãy ghi furigana lên chữ Hán.
- ふりがながなければ、この本は読めません。Nếu không có furigana thì tôi không đọc được cuốn sách này.
- 21
設備THIẾT BỊ
Thiết bị
- このホテルは設備がいいです。Khách sạn này có thiết bị tốt.
- この寮は設備が古いですが、家賃が安いです。Ký túc xá này thiết bị cũ, nhưng tiền thuê rẻ.
- 22
レバー
Cần, cần gạt
- レバーを引いてください。Hãy kéo cần gạt.
- このレバーを右に回せば、お湯が出ますよ。Xoay cần gạt này sang phải là có nước nóng chảy ra đấy.
- 23
キー
Phím
- パソコンのキーが一つ壊れました。Một phím trên máy tính của tôi bị hỏng.
- 字を間違えたら、このキーを押せば消せます。Nếu gõ sai chữ, bấm phím này là xóa được.
- 24
カーテン
Cái rèm
- カーテンを閉めてください。Hãy kéo rèm lại.
- 朝カーテンを開ければ、部屋が明るくなります。Buổi sáng mở rèm ra là căn phòng sáng sủa hẳn.
- 25
ひも
Sợi dây
- はさみでひもを切りました。Tôi đã cắt sợi dây bằng kéo.
- カーテンを開けたければ、このひもを引いてください。Muốn mở rèm thì hãy kéo sợi dây này.
- 26
炊飯器XUY PHẠN KHÍ
Nồi cơm điện
- 新しい炊飯器を買いました。Tôi đã mua một chiếc nồi cơm điện mới.
- 寝る前に炊飯器のボタンを押しておきます。Trước khi ngủ, tôi bấm sẵn nút nồi cơm điện.
- 27
葉DIỆP
Lá cây
- この木の葉はとても大きいですね。Lá của cây này to quá nhỉ.
- 秋になれば、山の葉が赤や黄色になります。Sang thu, lá cây trên núi chuyển sang màu đỏ và vàng.
- 28
昔TÍCH
Ngày xưa
- 昔、ここは海でした。Ngày xưa, chỗ này là biển.
- この町は昔は静かでしたが、今はとてもにぎやかです。Thị trấn này ngày xưa yên tĩnh, nhưng bây giờ rất nhộn nhịp.
- 29
もっと
Hơn nữa
- もっとゆっくり話してください。Xin hãy nói chậm hơn nữa.
- もっと練習すれば、試合に勝てると思います。Tôi nghĩ nếu luyện tập nhiều hơn nữa thì sẽ thắng được trận đấu.
- 30
これで終わりましょう。CHUNG
Đến đây là hết / Chúng ta dừng lại ở đây
- では、これで終わりましょう。Vậy thì, chúng ta dừng ở đây nhé.
- 質問がなければ、今日の授業はこれで終わりましょう。Nếu không có câu hỏi nào, buổi học hôm nay dừng ở đây nhé.
Hội thoại (6)
- 1
それなら
Nếu thế thì, vậy thì
- それなら、私が行きます。Nếu thế thì tôi sẽ đi.
- 少し寒いんですか。それなら、窓を閉めましょう。Anh thấy hơi lạnh à? Vậy thì mình đóng cửa sổ lại nhé.
- 2
夜行バスDẠ HÀNH
Xe buýt chạy đêm
- 夜行バスで東京へ行きます。Tôi đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
- 大阪へ行くなら、夜行バスが安くて便利ですよ。Nếu đi Osaka thì xe buýt đêm vừa rẻ vừa tiện đấy.
- 3
さあ
À, ờ (dùng ở đầu câu nói khi không rõ một việc gì)
- さあ、よく分かりません。Chà, tôi cũng không rõ lắm.
- さあ、知りません。山田さんに聞いてください。Chà, tôi không biết. Anh hỏi anh Yamada xem.
- 4
旅行社LỮ HÀNH XÃ
Công ty du lịch
- 兄は旅行社で働いています。Anh trai tôi làm việc ở công ty du lịch.
- ホテルの予約なら、旅行社でできますよ。Nếu là đặt khách sạn thì làm ở công ty du lịch được đấy.
- 5
詳しいTƯỜNG
Cụ thể, chi tiết
- 詳しい地図が欲しいです。Tôi muốn có một tấm bản đồ chi tiết.
- 詳しいことは、この資料を読めば分かります。Chi tiết thì đọc tài liệu này là sẽ rõ.
- 6
スキー場TRƯỜNG
Địa điểm trượt tuyết, bãi trượt tuyết
- 冬はスキー場へ行きます。Mùa đông tôi đi bãi trượt tuyết.
- スキー場へ行くなら、北海道がいちばんいいですよ。Nếu đi trượt tuyết thì Hokkaido là tuyệt nhất đấy.
Bài đọc (6)
- 1
朱CHU
Màu đỏ
- 朱は赤と黄色の間の色です。Màu đỏ son là màu nằm giữa đỏ và vàng.
- 日本の神社には、朱色の建物が多いです。Đền thần đạo ở Nhật có nhiều công trình màu đỏ son.
- 2
交わりますGIAO
Chơi với, giao lưu với, quan hệ với…· Động từ nhóm I
- 朱に交われば赤くなる。Gần son thì đỏ, gần mực thì đen.
- 色々な国の人と交われば、考え方が変わります。Giao lưu với người nhiều nước thì cách suy nghĩ sẽ thay đổi.
- 3
ことわざ
Thành ngữ, tục ngữ
- これは日本のことわざです。Đây là một câu tục ngữ của Nhật.
- ことわざの意味が分からなければ、辞書で調べてください。Nếu không hiểu nghĩa câu tục ngữ thì hãy tra từ điển.
- 4
関係QUAN HỆ
Quan hệ
- 二人はどんな関係ですか。Hai người có quan hệ gì vậy?
- 仕事と関係がない話は、会議のあとでしてください。Chuyện không liên quan đến công việc thì để sau cuộc họp nhé.
- 5
仲よくしますTRỌNG
Chơi thân với, quan hệ tốt với…· Động từ nhóm III
- 友だちと仲よくしてください。Hãy chơi thân với bạn bè nhé.
- 近所の人と仲よくすれば、生活が楽しくなりますよ。Hòa thuận với hàng xóm thì cuộc sống sẽ vui hơn đấy.
- 6
必要[な]TẤT YẾU
Cần thiết· Tính từ đuôi な
- この仕事には日本語が必要です。Công việc này cần tiếng Nhật.
- 必要なら、私の車を使ってもいいですよ。Nếu cần thì cứ dùng xe của tôi nhé.
Từ vựng bài 35