Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

通THÔNG

Thông qua, giao thông

Kun
とお・る、かよ・う
On
ツウ
Số nét
10

Cách nhớ: Dũng (甬) cảm Đi (辶) Thông (通) qua đường

Thứ tự nét

Từ có chữ 通 (3)

  • 通(とお)る

    THÔNGĐi qua, chạy qua, (đề án) được thông qua, đỗ (kỳ thi) (tự động từ)

  • 交(こう)通(つう)

    GIAO THÔNGGiao thông

  • 通(かよ)う

    THÔNGĐi lại thường xuyên, đi học, đi làm (学(がっ)校(こう)に通(かよ)う)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.